
Khi nhận được báo cáo kiểm toán, nhiều người sử dụng chỉ nhìn vào con số lợi nhuận mà bỏ qua phần quan trọng nhất: ý kiến của kiểm toán viên. Thực ra, chính đoạn ý kiến này mới nói cho người đọc biết mức độ tin cậy của toàn bộ báo cáo tài chính. Một báo cáo có lợi nhuận cao nhưng đi kèm ý kiến ngoại trừ có thể còn rủi ro hơn một báo cáo lãi khiêm tốn nhưng được chấp nhận toàn phần. Hiểu đúng các loại ý kiến kiểm toán vì thế là kỹ năng cần thiết cho chủ doanh nghiệp, ngân hàng, nhà đầu tư và cả người làm kế toán.
Vì sao ý kiến kiểm toán lại quan trọng
Kiểm toán viên không lập báo cáo tài chính, họ chỉ đưa ra ý kiến độc lập về việc báo cáo do doanh nghiệp lập có phản ánh trung thực và hợp lý tình hình tài chính trên các khía cạnh trọng yếu hay không. Từ trung thực và hợp lý ở đây không có nghĩa là chính xác tuyệt đối đến từng đồng, mà là không còn sai sót trọng yếu đủ để làm người đọc hiểu sai và ra quyết định sai. Ý kiến kiểm toán chính là kết luận cô đọng của toàn bộ quá trình thu thập bằng chứng, và nó quyết định giá trị sử dụng của báo cáo đối với bên ngoài.
Ý kiến chấp nhận toàn phần
Đây là loại ý kiến tốt nhất và cũng phổ biến nhất. Khi kiểm toán viên kết luận rằng báo cáo tài chính phản ánh trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu, phù hợp với chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành, họ đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần. Cần lưu ý rằng ý kiến này không phải là lời bảo đảm doanh nghiệp làm ăn tốt hay không có gian lận nào, mà chỉ khẳng định báo cáo không chứa sai sót trọng yếu trong phạm vi kiểm toán. Người đọc vẫn phải tự phân tích các chỉ số tài chính để đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.
Đôi khi ý kiến chấp nhận toàn phần đi kèm một đoạn nhấn mạnh, ví dụ lưu ý người đọc về một vụ kiện lớn đang chờ xử lý hoặc về khả năng hoạt động liên tục. Đoạn nhấn mạnh này không làm thay đổi bản chất chấp nhận toàn phần, nhưng hướng sự chú ý của người đọc đến một vấn đề đã được trình bày trong thuyết minh.
Ý kiến ngoại trừ
Ý kiến ngoại trừ được đưa ra khi kiểm toán viên phát hiện có sai sót trọng yếu nhưng không lan tỏa toàn bộ báo cáo, hoặc khi không thu thập được đầy đủ bằng chứng cho một khoản mục nhất định nhưng ảnh hưởng chỉ giới hạn ở khoản mục đó. Cách diễn đạt thường bắt đầu bằng cụm ngoại trừ ảnh hưởng của vấn đề nêu trên. Nói cách khác, kiểm toán viên đang nói rằng phần lớn báo cáo là đáng tin, chỉ trừ một điểm cụ thể.
Ví dụ thường gặp là doanh nghiệp không cho kiểm kê hàng tồn kho tại thời điểm cuối năm và không có cách nào khác để xác nhận số lượng, khiến kiểm toán viên không thể khẳng định giá trị hàng tồn kho. Nếu hàng tồn kho là khoản mục lớn nhưng không phải toàn bộ tài sản, ý kiến ngoại trừ là phù hợp. Người đọc khi gặp ý kiến này cần đọc kỹ đoạn cơ sở của ý kiến ngoại trừ để hiểu vấn đề nằm ở đâu và mức độ ảnh hưởng ra sao.
Ý kiến trái ngược
Đây là loại ý kiến nghiêm trọng. Khi sai sót vừa trọng yếu vừa lan tỏa đến mức làm cho toàn bộ báo cáo tài chính không còn phản ánh trung thực và hợp lý, kiểm toán viên đưa ra ý kiến trái ngược. Về bản chất, họ đang nói rằng báo cáo tài chính này không đáng tin và không nên dựa vào để ra quyết định. Ý kiến trái ngược thường xuất hiện khi doanh nghiệp cố tình áp dụng sai chính sách kế toán trên diện rộng, hoặc khi có gian lận làm biến dạng nhiều khoản mục quan trọng cùng lúc.
Ý kiến từ chối
Ý kiến từ chối đưa ra ý kiến khác với ý kiến trái ngược ở nguyên nhân. Trái ngược là khi kiểm toán viên biết rõ báo cáo sai; từ chối là khi kiểm toán viên không thể thu thập đủ bằng chứng để đưa ra bất kỳ kết luận nào, và phạm vi giới hạn lớn đến mức lan tỏa toàn bộ. Trường hợp này xảy ra khi doanh nghiệp mất mát chứng từ trên diện rộng, hạn chế nghiêm trọng công việc của kiểm toán viên, hoặc khi tồn tại quá nhiều điều không chắc chắn chồng chéo. Từ chối đưa ra ý kiến là tín hiệu cho thấy hệ thống thông tin của doanh nghiệp đang có vấn đề rất lớn.
Vấn đề hoạt động liên tục
Một khía cạnh mà người đọc cần đặc biệt lưu ý là giả định hoạt động liên tục. Báo cáo tài chính thường được lập trên giả định doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai gần. Khi có dấu hiệu nghi ngờ đáng kể về khả năng này, chẳng hạn lỗ lũy kế vượt vốn chủ sở hữu hoặc nợ ngắn hạn vượt xa tài sản ngắn hạn, kiểm toán viên sẽ trình bày trong báo cáo. Tùy mức độ và cách doanh nghiệp thuyết minh, điều này có thể dẫn tới đoạn nhấn mạnh hoặc thậm chí ý kiến không phải chấp nhận toàn phần.
Người đọc nên làm gì
Khi cầm trên tay một báo cáo kiểm toán, người sử dụng nên hình thành thói quen đọc theo trình tự hợp lý.
- Xác định loại ý kiến trước tiên, vì nó quyết định mức độ tin cậy chung của báo cáo.
- Đọc kỹ đoạn cơ sở của ý kiến nếu không phải chấp nhận toàn phần, để hiểu vấn đề cụ thể.
- Chú ý các đoạn nhấn mạnh và phần nói về hoạt động liên tục.
- Đối chiếu với thuyết minh báo cáo tài chính để nắm bối cảnh đầy đủ.
- Không đánh đồng ý kiến chấp nhận toàn phần với việc doanh nghiệp kinh doanh hiệu quả hay an toàn tuyệt đối.
Hiểu đúng ngôn ngữ của báo cáo kiểm toán giúp người đọc tránh được hai sai lầm phổ biến: quá tin vào một báo cáo có vấn đề, hoặc quá lo lắng trước một ý kiến ngoại trừ có phạm vi hẹp. Ý kiến kiểm toán không thay thế cho phân tích tài chính, nhưng nó là chiếc la bàn chỉ cho người đọc biết nên đặt niềm tin đến đâu và nên thận trọng ở chỗ nào.